Thứ hai, 30/11/2015, 0:0
Lượt đọc: 517

DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI CẤP QUẬN

Tổng cộng có 35 học sinh giỏi cấp quận

TRƯỜNG THCS HÀ HUY TẬP

 

 

 

 

 

 

 

 

 

DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI CẤP QUẬN

 

 

NĂM HỌC 2015-2016

 

 

TT

SBD

Môn thi

Họ và lót

Tên

Ngày

Tháng

Năm

Giới tính

Dân tộc

Lớp

Trường THPT

Điểm

 

1

HSG0011

Toán

TỪ ĐĂNG

HUY

1

2

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

14

 

2

HSG0014

Toán

NGUYỄN BẢO

KHÁNH

21

8

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

11.25

 

3

HSG0018

Toán

HUỲNH KHÔI

NGUYÊN

26

2

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

12.5

 

4

HSG0081

Vật lý

PHẠM THÔNG

ĐẠT

26

2

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

13

 

5

HSG0100

Vật lý

PHAN HOÀNG

NAM

2

2

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

10

 

6

HSG0143

Hóa học

PHẠM LINH

CHI

20

10

2001

Nữ

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

12.5

 

7

HSG0183

Hóa học

NGUYỄN BẢO

QUỐC

21

8

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

10

 

8

HSG0187

Hóa học

NGUYỄN HÀ QUỐC

TÀI

12

11

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

10.5

 

9

HSG0234

Sinh học

HỒ HẢI

MI

15

1

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

10

 

10

HSG0246

Sinh học

NGUYÊN ĐỖ XUÂN

NHI

24

6

2001

Nữ

Kinh

9/1

THCS Hà Huy Tập

10

 

11

HSG0262

Sinh học

TRÂN QUỐC

THỊNH

10

2

2001

Nam

Kinh

9/1

THCS Hà Huy Tập

10.25

 

12

HSG0266

Sinh học

NGUYÊN TRÂN ANH

THƯ

9

7

2001

Nữ

Kinh

9/1

THCS Hà Huy Tập

10

 

13

HSG0284

Sinh học

NGUYÊN HỒ THANH

XUÂN

17

7

2001

Nữ

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

13.5

 

14

HSG0312

Ngữ văn

ĐẶNG THÚY

ANH

18

7

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

12.5

 

15

HSG0332

Ngữ văn

TRẦN HIẾU

HẠNH

8

12

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

12

 

16

HSG0364

Ngữ văn

HỒ NGUYỄN HOÀI

NHI

12

1

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

12

 

17

HSG0405

Ngữ văn

TRẦN DIỆU

TRÂM

17

11

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

11

 

18

HSG0426

Ngữ văn

PHAN QUỲNH

UYÊN

8

6

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

11

 

19

HSG0453

Lịch sử

PHAN THU

NGÂN

23

12

2001

Nữ

Kinh

9/1

THCS Hà Huy Tập

15.5

 

20

HSG0459

Lịch sử

LÊ NGỌC QUỲNH

NHƯ

27

1

2001

Nữ

Kinh

9/1

THCS Hà Huy Tập

12

 

21

HSG0469

Lịch sử

LÊ NGUYỄN

THÔNG

12

2

2001

Nam

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

10.5

 

22

HSG0543

Tiếng Anh

NGUYỄN THU

AN

30

8

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

100

 

23

HSG0545

Tiếng Anh

VƯƠNG HẢI

AN

4

1

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

105

 

24

HSG0571

Tiếng Anh

NGUYỄN MINH

KHUÊ

4

2

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

148.5

 

25

HSG0574

Tiếng Anh

TRỊNH NGỌC

LONG

23

3

2001

Nam

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

100

 

26

HSG0578

Tiếng Anh

NGUYỄN HUỲNH NHẬT

NAM

3

12

2001

Nam

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

100

 

27

HSG0584

Tiếng Anh

NGUYỄN GIA

NGUYÊN

8

1

2001

Nam

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

113.5

 

28

HSG0611

Tiếng Anh

HỒ BẢO QUỐC

THẮNG

17

9

2001

Nam

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

100

 

29

HSG0618

Tiếng Anh

TRẦN NGUYỄN ANH

TRÂM

7

5

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

100

 

30

HSG0636

Tiếng Anh

NGUYỄN LÊ

VY

2

6

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

143.5

 

31

HSG0639

Tiếng Anh

TÔN NỮ NGƯỠNG

VY

3

7

2001

Nữ

Kinh

9/5

THCS Hà Huy Tập

105.5

 

32

HSG0649

Công nghệ

NGUYỄN QUANG THÀNH

ĐẠT

29

5

2001

Nam

Kinh

9/6

THCS Hà Huy Tập

16.25

 

33

HSG0297

Tin học

VÕ QUANG THIỆN

NHÂN

23

9

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

13.5

 

34

HSG0298

Tin học

NGÔ VĂN

PHONG

24

1

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

13

 

35

HSG0305

Tin học

LÂM NGỌC

TIẾN

1

6

2001

Nam

Kinh

9/7

THCS Hà Huy Tập

12.5

 

Tổng cộng danh sách có: 35 thí sinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 





















 

Tin cùng chuyên mục

164